(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa improviseret
B1
adjektiv B1 Giao tiếp, Diễn thuyết

improviseret

/improviˈseˀʁət/
ứng khẩu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improviseret"

Định nghĩa (Dansk)

Udført eller skabt uden forudgående forberedelse eller planlægning.

Ý nghĩa của "improviseret" trong tiếng Việt

Không chuẩn bị trước, ứng khẩu, tùy hứng, bột phát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "improviseret"

  • "Han holdt en improviseret tale."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu."

  • "Det var en improviseret koncert."

    "Đó là một buổi hòa nhạc ngẫu hứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improviseret"

Đồng nghĩa

spontan (tự phát) på stående fod (ngay lập tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "improviseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "improviseret" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những hành động, bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước. Cần phân biệt với 'spontan' (tự phát) vì 'improviseret' mang tính chủ động và sáng tạo hơn trong quá trình thực hiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "improviseret"