improviseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "improviseret"
Định nghĩa (Dansk)
Udført eller skabt uden forudgående forberedelse eller planlægning.
Ý nghĩa của "improviseret" trong tiếng Việt
Không chuẩn bị trước, ứng khẩu, tùy hứng, bột phát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "improviseret"
-
"Han holdt en improviseret tale."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu."
-
"Det var en improviseret koncert."
"Đó là một buổi hòa nhạc ngẫu hứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improviseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "improviseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "improviseret" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những hành động, bài phát biểu hoặc buổi biểu diễn được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước. Cần phân biệt với 'spontan' (tự phát) vì 'improviseret' mang tính chủ động và sáng tạo hơn trong quá trình thực hiện.