uheld
Định nghĩa & Giải nghĩa "uheld"
Định nghĩa (Dansk)
en ulykkelig hændelse; en uheldig situation
Ý nghĩa của "uheld" trong tiếng Việt
sự không may, vận rủi, điều bất hạnh
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uheld"
-
"Jeg var ude for et uheld på cykel i går."
"Hôm qua tôi bị tai nạn xe đạp."
-
"Det var et uheld, at jeg spildte kaffe på din skjorte."
"Đó là một sự cố, tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uheld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uheld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uheld" đúng ngữ cảnh
Từ 'uheld' thường được dùng để chỉ những sự kiện không may mắn, tai nạn nhỏ hoặc những tình huống khó khăn bất ngờ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ mang nghĩa mạnh hơn như 'katastrofe' (thảm họa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "uheld"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uheld |
Han var ude for et uheld.
(Anh ấy đã gặp một tai nạn.) |
| Xác định số ít | uheldet |
Uheldet skete på motorvejen.
(Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc.) |
| Nguyên thể số nhiều | uheld |
Der sker mange uheld i trafikken.
(Có rất nhiều tai nạn xảy ra trong giao thông.) |
| Xác định số nhiều | uheldene |
Uheldene på motorvejen skabte kø.
(Các vụ tai nạn trên đường cao tốc đã gây ra ùn tắc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Uheldets omfang var større end først antaget."
"Mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn lớn hơn dự kiến ban đầu."
- "Politiet undersøger uheldets årsag."
"Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn."
- "Vidner beskrev uheldets forløb i detaljer."
"Các nhân chứng đã mô tả chi tiết diễn biến của vụ tai nạn."