(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uheld
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

uheld

/ˈuˌhɛlˀ/
vận rủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uheld"

Định nghĩa (Dansk)

en ulykkelig hændelse; en uheldig situation

Ý nghĩa của "uheld" trong tiếng Việt

sự không may, vận rủi, điều bất hạnh

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uheld"

  • "Jeg var ude for et uheld på cykel i går."

    "Hôm qua tôi bị tai nạn xe đạp."

  • "Det var et uheld, at jeg spildte kaffe på din skjorte."

    "Đó là một sự cố, tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uheld"

Đồng nghĩa

misheld (vận đen) ulykke (tai nạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uheld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uheld" đúng ngữ cảnh

Từ 'uheld' thường được dùng để chỉ những sự kiện không may mắn, tai nạn nhỏ hoặc những tình huống khó khăn bất ngờ. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ mang nghĩa mạnh hơn như 'katastrofe' (thảm họa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uheld"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uheld
Han var ude for et uheld.
(Anh ấy đã gặp một tai nạn.)
Xác định số ít uheldet
Uheldet skete på motorvejen.
(Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc.)
Nguyên thể số nhiều uheld
Der sker mange uheld i trafikken.
(Có rất nhiều tai nạn xảy ra trong giao thông.)
Xác định số nhiều uheldene
Uheldene på motorvejen skabte kø.
(Các vụ tai nạn trên đường cao tốc đã gây ra ùn tắc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Uheldets omfang var større end først antaget."

    "Mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn lớn hơn dự kiến ban đầu."

  • "Politiet undersøger uheldets årsag."

    "Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn."

  • "Vidner beskrev uheldets forløb i detaljer."

    "Các nhân chứng đã mô tả chi tiết diễn biến của vụ tai nạn."