(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhindret
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tâm lý, y tế)

uhindret

/uˈhinˀdʁət/
thông suốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhindret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke spærret, fri for hindringer.

Ý nghĩa của "uhindret" trong tiếng Việt

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhindret"

  • "Trafikken glider uhindret gennem byen."

    "Giao thông thông suốt qua thành phố."

  • "Han fik uhindret adgang til dokumenterne."

    "Anh ta được tiếp cận tài liệu một cách tự do."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhindret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uhindret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhindret" đúng ngữ cảnh

Từ 'uhindret' mang nghĩa không bị cản trở về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Nó thường được dùng để chỉ sự lưu thông dễ dàng, hoặc sự tự do trong hành động hoặc tư tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhindret"