uhindret
/uˈhinˀdʁət/
thông suốt
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhindret"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke spærret, fri for hindringer.
Ý nghĩa của "uhindret" trong tiếng Việt
Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhindret"
-
"Trafikken glider uhindret gennem byen."
"Giao thông thông suốt qua thành phố."
-
"Han fik uhindret adgang til dokumenterne."
"Anh ta được tiếp cận tài liệu một cách tự do."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhindret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhindret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uhindret" đúng ngữ cảnh
Từ 'uhindret' mang nghĩa không bị cản trở về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng. Nó thường được dùng để chỉ sự lưu thông dễ dàng, hoặc sự tự do trong hành động hoặc tư tưởng.