hindret
Định nghĩa & Giải nghĩa "hindret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'hindre': at gøre det vanskeligt for nogen eller noget at udføre en handling eller bevæge sig frit; at forsinke eller stoppe.
Ý nghĩa của "hindret" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'hinder': gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hindret"
-
"Arbejdet blev hindret af dårligt vejr."
"Công việc bị cản trở bởi thời tiết xấu."
-
"Han blev hindret i at tale frit."
"Anh ấy bị cản trở việc nói chuyện tự do."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hindret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hindret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hindret" đúng ngữ cảnh
Từ 'hindret' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'hindre'. Lưu ý cách sử dụng trong các thì quá khứ hoàn thành và trong câu bị động. Ví dụ: 'Jeg blev hindret i at komme til tiden' (Tôi bị cản trở đến đúng giờ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hindret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at hindre |
Det er vigtigt at hindre kriminalitet.
(Việc ngăn chặn tội phạm là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | hindrer |
Regnen hindrer os i at gå ud.
(Cơn mưa cản trở chúng ta ra ngoài.) |
| Quá khứ | hindrede |
Ulykken hindrede trafikken i flere timer.
(Tai nạn đã cản trở giao thông trong vài giờ.) |
| Quá khứ phân từ | hindret |
Arbejdet blev hindret af dårligt vejr.
(Công việc đã bị cản trở bởi thời tiết xấu.) |