(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hindret
B1
verbum (perfektum participium og præteritum) B1 Chung

hindret

/ˈhinˀdʁət/
bị cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hindret"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af 'hindre': at gøre det vanskeligt for nogen eller noget at udføre en handling eller bevæge sig frit; at forsinke eller stoppe.

Ý nghĩa của "hindret" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'hinder': gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hindret"

  • "Arbejdet blev hindret af dårligt vejr."

    "Công việc bị cản trở bởi thời tiết xấu."

  • "Han blev hindret i at tale frit."

    "Anh ấy bị cản trở việc nói chuyện tự do."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hindret"

Đồng nghĩa

forhindret (ngăn cản) besværliggjort (gây khó khăn)

Trái nghĩa

fremmet (thúc đẩy) lettet (làm nhẹ bớt)

Cách dùng "hindret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hindret" đúng ngữ cảnh

Từ 'hindret' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'hindre'. Lưu ý cách sử dụng trong các thì quá khứ hoàn thành và trong câu bị động. Ví dụ: 'Jeg blev hindret i at komme til tiden' (Tôi bị cản trở đến đúng giờ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hindret"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at hindre
Det er vigtigt at hindre kriminalitet.
(Việc ngăn chặn tội phạm là rất quan trọng.)
Hiện tại hindrer
Regnen hindrer os i at gå ud.
(Cơn mưa cản trở chúng ta ra ngoài.)
Quá khứ hindrede
Ulykken hindrede trafikken i flere timer.
(Tai nạn đã cản trở giao thông trong vài giờ.)
Quá khứ phân từ hindret
Arbejdet blev hindret af dårligt vejr.
(Công việc đã bị cản trở bởi thời tiết xấu.)