(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhøflig
B1
adjektiv B1 Tính cách và hành vi

uhøflig

/uˈhøːfle̝ɕ/
vô học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhøflig"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler gode manerer; grov og taktløs i sin opførsel.

Ý nghĩa của "uhøflig" trong tiếng Việt

Có những đặc điểm của một kẻ thô lỗ; vụng về, ngu ngốc và cục mịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhøflig"

  • "Det er uhøfligt at afbryde andre, når de taler."

    "Thật là vô học khi ngắt lời người khác khi họ đang nói."

  • "Han opførte sig uhøfligt over for tjeneren."

    "Anh ta cư xử vô học với người phục vụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhøflig"

Đồng nghĩa

grov (thô lỗ, thô bạo) taktløs (thiếu tế nhị)

Trái nghĩa

Cách dùng "uhøflig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhøflig" đúng ngữ cảnh

Từ "uhøflig" chỉ sự thiếu lịch sự, thô lỗ trong hành vi. Có thể so sánh với các sắc thái khác như "grov" (thô bạo) hoặc "respektløs" (thiếu tôn trọng), tuy nhiên "uhøflig" thường ám chỉ sự thiếu tế nhị hơn là sự cố ý xúc phạm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhøflig"