jævn
/ˈjævn/
bằng phẳng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "jævn"
Định nghĩa (Dansk)
som har en overflade uden ujævnheder; glat og ensartet
Ý nghĩa của "jævn" trong tiếng Việt
Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jævn"
-
"Bordpladen er jævn og glat."
"Mặt bàn bằng phẳng và nhẵn."
-
"Hun har en jævn hud."
"Cô ấy có một làn da mịn màng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jævn"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jævn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "jævn" đúng ngữ cảnh
Từ "jævn" thường được dùng để chỉ bề mặt vật lý bằng phẳng. Cũng có thể dùng để chỉ sự đều đặn, ổn định về tốc độ, nhịp độ hoặc phân phối.