(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underholdende
B1
Adjektiv B1 Giải trí, Ngôn ngữ học

underholdende

/ˈɔnɐˌhɔlˀdənə/
có tính giải trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underholdende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er morsomt og interessant at se eller lytte til.

Ý nghĩa của "underholdende" trong tiếng Việt

Mang tính giải trí, thú vị, làm cho người khác vui vẻ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underholdende"

  • "Filmen var meget underholdende."

    "Bộ phim rất có tính giải trí."

  • "Det var en underholdende aften med god musik og dans."

    "Đó là một buổi tối giải trí với âm nhạc và khiêu vũ tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underholdende"

Đồng nghĩa

morsom (vui vẻ, hài hước) fornøjelig (thú vị, làm hài lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "underholdende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underholdende" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'underholdende' được dùng để miêu tả một cái gì đó (như phim, sách, chương trình) có khả năng mang lại niềm vui và sự thích thú cho người xem hoặc người nghe. Nó tương đương với việc 'có tính giải trí' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underholdende"