færdig
Định nghĩa & Giải nghĩa "færdig"
Định nghĩa (Dansk)
som er afsluttet eller fuldendt
Ý nghĩa của "færdig" trong tiếng Việt
Đã hoàn thành việc gì đó; xong việc gì đó; chấm dứt hoặc không còn liên quan đến ai hoặc việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdig"
-
"Jeg er færdig med at spise."
"Tôi ăn xong rồi."
-
"Er du færdig med dine lektier?"
"Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "færdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "færdig" đúng ngữ cảnh
Từ 'færdig' có nghĩa là 'xong' hoặc 'hoàn thành'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động đã kết thúc. Cần phân biệt với 'overstået' (đã qua) và 'afsluttet' (kết thúc một cách chính thức).