(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa færdig
A1
adjektiv A1 General English

færdig

/ˈfeɐ̯ˀdi/
xong
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "færdig"

Định nghĩa (Dansk)

som er afsluttet eller fuldendt

Ý nghĩa của "færdig" trong tiếng Việt

Đã hoàn thành việc gì đó; xong việc gì đó; chấm dứt hoặc không còn liên quan đến ai hoặc việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "færdig"

  • "Jeg er færdig med at spise."

    "Tôi ăn xong rồi."

  • "Er du færdig med dine lektier?"

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "færdig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

igangværende (đang diễn ra) uafsluttet (chưa hoàn thành)

Cách dùng "færdig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "færdig" đúng ngữ cảnh

Từ 'færdig' có nghĩa là 'xong' hoặc 'hoàn thành'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động đã kết thúc. Cần phân biệt với 'overstået' (đã qua) và 'afsluttet' (kết thúc một cách chính thức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "færdig"