(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forvirring
B1
substantiv B1 Chung

forvirring

/fɔrˈvirːɪŋ/
sự nhầm lẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forvirring"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af rod, uklarhed eller mangel på orden.

Ý nghĩa của "forvirring" trong tiếng Việt

Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvirring"

  • "Der herskede total forvirring efter ulykken."

    "Có một sự nhầm lẫn hoàn toàn sau vụ tai nạn."

  • "Hans tale skabte forvirring blandt tilhørerne."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn trong số những người nghe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvirring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orden (sự trật tự) klarhed (sự rõ ràng)

Cách dùng "forvirring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forvirring" đúng ngữ cảnh

Từ "forvirring" chỉ trạng thái lộn xộn, mất phương hướng về mặt tinh thần hoặc vật chất. Cần phân biệt với "fejl", nghĩa là lỗi sai do nhầm lẫn trong hành động hoặc suy nghĩ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forvirring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forvirring
Der var en vis forvirring om mødestedet.
(Có một sự nhầm lẫn nhất định về địa điểm gặp mặt.)
Xác định số ít forvirringen
Forvirringen spredte sig hurtigt i lokalet.
(Sự nhầm lẫn lan nhanh trong phòng.)
Nguyên thể số nhiều forvirringer
Små forvirringer kan føre til store problemer.
(Những sự nhầm lẫn nhỏ có thể dẫn đến những vấn đề lớn.)
Xác định số nhiều forvirringerne
Forvirringerne i systemet skal rettes.
(Những sự nhầm lẫn trong hệ thống cần được sửa chữa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens forvirrings politik har skabt utilfredshed."

    "Chính sách gây rối của chính phủ đã tạo ra sự bất mãn."

  • "Jeg er træt af chefens forvirrings taktik."

    "Tôi mệt mỏi với chiến thuật gây rối của ông chủ."

  • "Efter mødet var jeg helt overvældet af forvirringens magt."

    "Sau cuộc họp, tôi hoàn toàn choáng ngợp trước sức mạnh của sự hỗn loạn."