kaotisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaotisk"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af kaos; uorganiseret og uforudsigelig.
Ý nghĩa của "kaotisk" trong tiếng Việt
Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kaotisk"
-
"Situationen i landet er kaotisk efter jordskælvet."
"Tình hình trong nước hỗn loạn sau trận động đất."
-
"Mødet var fuldstændig kaotisk, fordi ingen havde forberedt sig."
"Cuộc họp hoàn toàn hỗn loạn vì không ai chuẩn bị trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kaotisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kaotisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kaotisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'kaotisk' thường được dùng để miêu tả những tình huống hoặc địa điểm mất trật tự, hỗn loạn. Nên chú ý đến cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa 'rối rắm' khác.