upålidelig
uˈpɔˌliːˀdəli
không đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "upålidelig"
Định nghĩa (Dansk)
som man ikke kan stole på; som ikke er til at stole på
Ý nghĩa của "upålidelig" trong tiếng Việt
Không đáng tin cậy, không thể tin được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "upålidelig"
-
"Han er en upålidelig person."
"Anh ta là một người không đáng tin cậy."
-
"Den rapport er upålidelig."
"Báo cáo đó không đáng tin cậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "upålidelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "upålidelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "upålidelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'upålidelig' dùng để chỉ người hoặc vật không đáng tin cậy. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc không đáng tin như không chính xác (unøjagtig) hoặc thất thường (ustabil).