uskadet
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskadet"
Định nghĩa (Dansk)
ikke beskadiget; uden skader
Ý nghĩa của "uskadet" trong tiếng Việt
Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskadet"
-
"Han kom uskadet fra ulykken."
"Anh ấy không bị thương sau tai nạn."
-
"Bilen var uskadet efter påkørslen."
"Chiếc xe không bị hư hại sau vụ va chạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uskadet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskadet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uskadet" đúng ngữ cảnh
Từ 'uskadet' thường được dùng để chỉ người hoặc vật không bị thương hoặc hư hại sau một sự kiện nào đó, ví dụ như tai nạn hoặc va chạm. Cần phân biệt với các từ như 'intakt' (còn nguyên vẹn) và 'uændret' (không thay đổi), mặc dù chúng có thể có nghĩa tương đồng trong một số trường hợp.