(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uskadet
B1
adjektiv B1 Chung

uskadet

/ˈuskæðˀət/
không bị tổn hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uskadet"

Định nghĩa (Dansk)

ikke beskadiget; uden skader

Ý nghĩa của "uskadet" trong tiếng Việt

Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskadet"

  • "Han kom uskadet fra ulykken."

    "Anh ấy không bị thương sau tai nạn."

  • "Bilen var uskadet efter påkørslen."

    "Chiếc xe không bị hư hại sau vụ va chạm."

Cách dùng "uskadet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uskadet" đúng ngữ cảnh

Từ 'uskadet' thường được dùng để chỉ người hoặc vật không bị thương hoặc hư hại sau một sự kiện nào đó, ví dụ như tai nạn hoặc va chạm. Cần phân biệt với các từ như 'intakt' (còn nguyên vẹn) và 'uændret' (không thay đổi), mặc dù chúng có thể có nghĩa tương đồng trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uskadet"