(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskadiget
B1
adjektiv B1 Tổng quát

beskadiget

/beˈskæːdɪɡət/
bị hư hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskadiget"

Định nghĩa (Dansk)

som har lidt skade

Ý nghĩa của "beskadiget" trong tiếng Việt

Bị hư hại về mặt vật lý hoặc bị thương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskadiget"

  • "Bilen var svært beskadiget efter ulykken."

    "Chiếc xe bị hư hại nặng sau vụ tai nạn."

  • "Bygningen var blevet beskadiget af branden."

    "Tòa nhà đã bị hư hại do hỏa hoạn."

Cách dùng "beskadiget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskadiget" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskadiget' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc cấu trúc bị hư hại do tai nạn, thời tiết hoặc sự cố khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'skadet', có thể chỉ những hư hỏng nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskadiget"