uskyldighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskyldighed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være uskyldig; renhed; fravær af skyld.
Ý nghĩa của "uskyldighed" trong tiếng Việt
Trạng thái vô tội; sự trong sạch; sự không có tội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskyldighed"
-
"Han bedyrede sin uskyldighed."
"Anh ta thề thốt về sự vô tội của mình."
-
"Hun blev dømt på trods af sin uskyldighed."
"Cô ấy bị kết án bất chấp sự vô tội của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uskyldighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskyldighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uskyldighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'uskyldighed' thường được dùng để chỉ trạng thái vô tội của một người hoặc một vật. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uskyldighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uskyldighed |
Barnets uskyldighed var rørende.
(Sự ngây thơ của đứa trẻ thật cảm động.) |
| Xác định số ít | uskyldigheden |
Uskyldigheden i hendes øjne var tydelig.
(Sự ngây thơ trong mắt cô ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | uskyldigheder |
Livet byder på mange uskyldigheder.
(Cuộc sống mang đến nhiều sự ngây thơ.) |
| Xác định số nhiều | uskyldighederne |
Uskyldighederne i barndommen er dyrebare.
(Những sự ngây thơ của tuổi thơ thật quý giá.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Uskyldigheden i hendes øjne var tydelig."
"Sự ngây thơ trong đôi mắt cô ấy là rất rõ ràng."
- "Han mistede uskyldigheden efter den traumatiske oplevelse."
"Anh ấy đã mất đi sự ngây thơ sau trải nghiệm đau thương đó."
- "Vi må beskytte børns uskyldighed."
"Chúng ta phải bảo vệ sự ngây thơ của trẻ em."