(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ustabil
B1
adjektiv B1 Khoa học, Kỹ thuật, Hóa học

ustabil

/usˈtæːpil/
chưa được ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ustabil"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er stabil; som let kan ændre sig eller vakle.

Ý nghĩa của "ustabil" trong tiếng Việt

Không ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ustabil"

  • "Landets økonomi er ustabil."

    "Nền kinh tế của đất nước không ổn định."

  • "Hans mentale tilstand er ustabil."

    "Tình trạng tinh thần của anh ấy không ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ustabil"

Đồng nghĩa

vaklende (lung lay, chao đảo) usikker (không chắc chắn, không an toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ustabil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ustabil" đúng ngữ cảnh

Từ 'ustabil' diễn tả trạng thái không ổn định, dễ thay đổi. Cần phân biệt với 'usikker', thường mang nghĩa không chắc chắn, không an toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ustabil"