utæmmet
Định nghĩa & Giải nghĩa "utæmmet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke tæmmet; ikke under kontrol.
Ý nghĩa của "utæmmet" trong tiếng Việt
Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; không bị kiềm chế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utæmmet"
-
"Hans utæmmede vrede skræmte alle."
"Cơn giận không kiềm chế của anh ấy khiến mọi người sợ hãi."
-
"Naturens utæmmede skønhed fascinerer mig."
"Vẻ đẹp không kiềm chế của thiên nhiên làm tôi say mê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utæmmet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utæmmet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utæmmet" đúng ngữ cảnh
Từ 'utæmmet' thường được sử dụng để mô tả những thứ không bị kiểm soát hoặc giới hạn, ví dụ như cảm xúc, năng lượng, hoặc sức mạnh tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'fri' (tự do).