(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utæmmet
B2
adjektiv B2 General

utæmmet

/uˈtɛmət/
tác động không kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utæmmet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tæmmet; ikke under kontrol.

Ý nghĩa của "utæmmet" trong tiếng Việt

Không bị giới hạn hoặc kiểm soát; không bị kiềm chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utæmmet"

  • "Hans utæmmede vrede skræmte alle."

    "Cơn giận không kiềm chế của anh ấy khiến mọi người sợ hãi."

  • "Naturens utæmmede skønhed fascinerer mig."

    "Vẻ đẹp không kiềm chế của thiên nhiên làm tôi say mê."

Cách dùng "utæmmet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utæmmet" đúng ngữ cảnh

Từ 'utæmmet' thường được sử dụng để mô tả những thứ không bị kiểm soát hoặc giới hạn, ví dụ như cảm xúc, năng lượng, hoặc sức mạnh tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'fri' (tự do).

Bảng chia từ (Bøjning) của "utæmmet"