(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilnærmelig
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

utilnærmelig

/uˈtiːlˌnærməli/
khó gần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilnærmelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er let at komme i kontakt med; reserveret og afvisende i sin fremtoning.

Ý nghĩa của "utilnærmelig" trong tiếng Việt

Không thích giao du với người khác; không muốn dành thời gian cho người khác; khó gần, không hòa đồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilnærmelig"

  • "Han virker meget utilnærmelig, men i virkeligheden er han en sød mand."

    "Anh ta trông rất khó gần, nhưng thực tế anh ta là một người đàn ông tốt bụng."

  • "Hendes utilnærmelige facade skjulte en sårbar person."

    "Vẻ ngoài khó gần của cô ấy che giấu một con người dễ bị tổn thương."

Cách dùng "utilnærmelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilnærmelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utilnærmelig' mang nghĩa khó gần, không dễ tiếp cận, thường dùng để chỉ người có vẻ lạnh lùng hoặc không thân thiện. Cần phân biệt với 'reserveret', cũng có nghĩa là dè dặt, kín đáo, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như 'utilnærmelig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilnærmelig"