(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sløv
B1
adjektiv B1 Tổng quát

sløv

/sløːˀv/
uể oải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sløv"

Định nghĩa (Dansk)

Uden energi eller engagement; dvask.

Ý nghĩa của "sløv" trong tiếng Việt

Thiếu năng lượng và nhiệt huyết, uể oải, thờ ơ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sløv"

  • "Jeg føler mig sløv i dag."

    "Hôm nay tôi cảm thấy uể oải."

  • "Han virkede sløv og uoplagt."

    "Anh ấy trông uể oải và thiếu hứng khởi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sløv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sløv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sløv" đúng ngữ cảnh

Từ 'sløv' thường được dùng để miêu tả trạng thái thiếu năng lượng về thể chất lẫn tinh thần. Nó tương đương với 'uể oải' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể hơi khác tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'træt' (mệt mỏi) hay 'kedelig' (buồn chán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sløv"