utryghed
Định nghĩa & Giải nghĩa "utryghed"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af usikkerhed, ængstelse eller manglende tryghed.
Ý nghĩa của "utryghed" trong tiếng Việt
Cảm giác lo lắng, khó chịu, hoặc không hài lòng; trạng thái không thoải mái, bồn chồn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utryghed"
-
"Der var en følelse af utryghed i byen efter de mange indbrud."
"Có một cảm giác bất an trong thành phố sau nhiều vụ trộm."
-
"Mange borgere føler utryghed ved tanken om at gå alene hjem om natten."
"Nhiều người dân cảm thấy bất an khi nghĩ đến việc đi bộ về nhà một mình vào ban đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utryghed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utryghed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utryghed" đúng ngữ cảnh
Từ 'utryghed' thường được dùng để chỉ cảm giác bất an chung chung, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Cần phân biệt với 'angst' (nỗi sợ hãi, sự lo âu) mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến một nguyên nhân cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "utryghed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | utryghed |
Der er en stigende utryghed i byen om natten.
(Có một sự bất an gia tăng trong thành phố vào ban đêm.) |
| Xác định số ít | utrygheden |
Utrygheden blandt befolkningen er forståelig.
(Sự bất an trong dân chúng là điều dễ hiểu.) |
| Nguyên thể số nhiều | utryghedder |
De mange utryghedder i området bekymrer beboerne.
(Nhiều sự bất an trong khu vực khiến cư dân lo lắng.) |
| Xác định số nhiều | utryghedderne |
Utryghedderne skal tackles med en målrettet indsats.
(Những sự bất an cần được giải quyết bằng một nỗ lực có mục tiêu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Utrygheden i byen er steget markant efter lukningen af politistationen."
"Sự bất an trong thành phố đã gia tăng đáng kể sau khi đóng cửa đồn cảnh sát."
- "Hun kunne mærke utrygheden sprede sig i maven, da hun gik alene hjem om natten."
"Cô ấy có thể cảm thấy sự bất an lan tỏa trong bụng khi cô ấy đi bộ về nhà một mình vào ban đêm."
- "Regeringen forsøger at mindske utrygheden blandt borgerne ved at øge patruljeringen."
"Chính phủ đang cố gắng giảm bớt sự bất an trong người dân bằng cách tăng cường tuần tra."
- "Statsministerens tale skabte mere utryghed end tryghed blandt befolkningen."
"Bài phát biểu của thủ tướng đã tạo ra nhiều bất an hơn là an tâm trong dân chúng."
- "Arbejdsløsheden har ført til en stigende følelse af utryghed omkring fremtiden."
"Tình trạng thất nghiệp đã dẫn đến cảm giác bất an gia tăng về tương lai."
- "Mange borgere oplever utryghed i deres eget nabolag om natten."
"Nhiều người dân cảm thấy bất an trong khu phố của họ vào ban đêm."
- "Utrygheden spredte sig hurtigt i byen efter nyheden om indbruddet."
"Sự bất an lan nhanh trong thành phố sau tin tức về vụ đột nhập."
- "Hun følte en dyb utryghed ved tanken om at gå alene hjem om natten."
"Cô ấy cảm thấy một sự bất an sâu sắc khi nghĩ đến việc đi bộ về nhà một mình vào ban đêm."
- "Regeringens politik har skabt utryghed blandt mange arbejdere."
"Chính sách của chính phủ đã tạo ra sự bất an trong nhiều công nhân."
- "Børnenes utrygheds årsag var den larmende storm."
"Nguyên nhân sự bất an của lũ trẻ là cơn bão ầm ĩ."
- "Samfundets utrygheds konsekvenser er stigende kriminalitet."
"Hậu quả của sự bất an trong xã hội là sự gia tăng tội phạm."
- "Hendes utrygheds udtryk var tydeligt i hendes øjne."
"Sự biểu lộ của sự bất an của cô ấy thể hiện rõ trong đôi mắt."