tryghed
Định nghĩa & Giải nghĩa "tryghed"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af sikkerhed og ro, hvor man føler sig beskyttet mod fare og ubehag.
Ý nghĩa của "tryghed" trong tiếng Việt
Một trạng thái tinh thần thanh thản, bình yên, không lo lắng và bất an.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tryghed"
-
"Hun fandt tryghed i sin families nærhed."
"Cô ấy tìm thấy sự an tâm trong sự gần gũi của gia đình mình."
-
"Det er vigtigt at skabe tryghed for børnene."
"Điều quan trọng là tạo ra sự an tâm cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tryghed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tryghed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tryghed" đúng ngữ cảnh
Tryghed có nghĩa là sự an tâm, cảm giác an toàn về mặt tinh thần và thể chất. Nó thường liên quan đến việc không có lo lắng hoặc sợ hãi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tryghed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tryghed |
Tryghed er vigtigt for børns udvikling.
(Sự an toàn là quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.) |
| Xác định số ít | trygheden |
Trygheden i hjemmet er afgørende.
(Sự an toàn trong gia đình là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | tryghed |
Der findes mange former for tryghed.
(Có nhiều hình thức an toàn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | tryghedene |
Tryghedene i samfundet skal beskyttes.
(Sự an toàn trong xã hội cần được bảo vệ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Velfærdsstaten tilbyder en høj grad af social tryghed for alle borgere."
"Nhà nước phúc lợi cung cấp một mức độ an sinh xã hội cao cho tất cả công dân."
- "Efter indbruddet installerede de et alarmsystem for at øge følelsen af tryghed i hjemmet."
"Sau vụ trộm, họ lắp đặt hệ thống báo động để tăng cảm giác an toàn trong nhà."
- "Børnehavepædagogerne arbejder med at skabe tryghedszoner for de mindste børn."
"Các giáo viên mẫu giáo làm việc để tạo ra các khu vực an toàn cho trẻ nhỏ nhất."
- "Børnenes trygheds følelse er vigtig for deres udvikling."
"Cảm giác an toàn của trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."
- "Virksomhedens trygheds politik omfatter både fysisk og psykisk velvære."
"Chính sách an toàn của công ty bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần."
- "Statsministerens trygheds tale beroligede befolkningen."
"Bài phát biểu về an toàn của thủ tướng đã trấn an người dân."