(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uvidende
B1
adjektiv B1 Chung

uvidende

/uˈviːðənə/
không biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uvidende"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke vidende, ikke bevidst om en situation eller et faktum.

Ý nghĩa của "uvidende" trong tiếng Việt

Không biết, không nhận thức được về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvidende"

  • "Han var uvidende om konsekvenserne af sine handlinger."

    "Anh ta không hề biết về hậu quả của hành động của mình."

  • "Mange er uvidende om de miljømæssige problemer, vi står overfor."

    "Nhiều người không nhận thức được những vấn đề môi trường mà chúng ta đang đối mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvidende"

Đồng nghĩa

ignorante (thiếu hiểu biết) ubevidst (vô ý thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "uvidende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uvidende" đúng ngữ cảnh

Từ 'uvidende' thường dùng để chỉ sự thiếu nhận thức hoặc kiến thức về một điều gì đó cụ thể. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là 'không biết'. Ví dụ, 'Jeg var uvidende om risikoen' có nghĩa là 'Tôi không hề nhận thức được rủi ro'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uvidende"