(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vidende
B2
adjektiv B2 General Knowledge

vidende

ˈviːðənə
có kiến thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vidende"

Định nghĩa (Dansk)

At have eller udvise stor viden om et bestemt emne eller om mange emner.

Ý nghĩa của "vidende" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện nhiều kiến thức về một chủ đề cụ thể hoặc về nhiều chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vidende"

  • "Han er en meget vidende mand inden for sit felt."

    "Ông ấy là một người rất có kiến thức trong lĩnh vực của mình."

  • "Hun viste sig at være meget vidende om emnet."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là người rất có kiến thức về chủ đề này."

Cách dùng "vidende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vidende" đúng ngữ cảnh

Từ 'vidende' thường được sử dụng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể hoặc nhiều lĩnh vực. Nó nhấn mạnh khả năng hiểu biết và am hiểu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vidende"