vidende
Định nghĩa & Giải nghĩa "vidende"
Định nghĩa (Dansk)
At have eller udvise stor viden om et bestemt emne eller om mange emner.
Ý nghĩa của "vidende" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện nhiều kiến thức về một chủ đề cụ thể hoặc về nhiều chủ đề.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vidende"
-
"Han er en meget vidende mand inden for sit felt."
"Ông ấy là một người rất có kiến thức trong lĩnh vực của mình."
-
"Hun viste sig at være meget vidende om emnet."
"Cô ấy đã chứng tỏ là người rất có kiến thức về chủ đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vidende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vidende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vidende" đúng ngữ cảnh
Từ 'vidende' thường được sử dụng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể hoặc nhiều lĩnh vực. Nó nhấn mạnh khả năng hiểu biết và am hiểu.