vågenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "vågenhed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være vågen og opmærksom; bevidsthed.
Ý nghĩa của "vågenhed" trong tiếng Việt
Trạng thái tỉnh táo; sự tỉnh thức; nhận thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vågenhed"
-
"Han opnåede en dyb følelse af vågenhed under meditationen."
"Anh ấy đạt được một cảm giác sâu sắc về sự tỉnh thức trong khi thiền."
-
"Vågenhed er essentiel for at træffe gode beslutninger."
"Sự tỉnh thức là điều cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vågenhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vågenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vågenhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'vågenhed' nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo và nhận thức rõ ràng. Nó tương đương với 'sự tỉnh thức' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự nhận biết rõ ràng về môi trường xung quanh và bản thân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vågenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vågenhed |
Hans vågenhed reddede liv.
(Sự tỉnh táo của anh ấy đã cứu sống nhiều người.) |
| Xác định số ít | vågenheden |
Vågenheden var afgørende for succesen.
(Sự tỉnh táo là yếu tố quyết định cho thành công.) |
| Nguyên thể số nhiều | vågenheder |
Der kan være forskellige vågenheder.
(Có thể có nhiều mức độ tỉnh táo khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | vågenhederne |
Vågenhederne hos personalet var imponerende.
(Sự tỉnh táo của nhân viên thật ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Menneskets vågenheds varighed varierer fra person til person."
"Thời gian tỉnh táo của con người khác nhau ở mỗi người."
- "Jeg beundrer hendes vågenheds styrke, selv efter en lang nat."
"Tôi ngưỡng mộ sức mạnh tỉnh táo của cô ấy, ngay cả sau một đêm dài."
- "Barnets vågenheds smil lyste hele rummet op."
"Nụ cười tỉnh táo của đứa trẻ đã thắp sáng cả căn phòng."