(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vågenhed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Triết học

vågenhed

ˈvɔːɡənheːˀð
sự tỉnh thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vågenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være vågen og opmærksom; bevidsthed.

Ý nghĩa của "vågenhed" trong tiếng Việt

Trạng thái tỉnh táo; sự tỉnh thức; nhận thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vågenhed"

  • "Han opnåede en dyb følelse af vågenhed under meditationen."

    "Anh ấy đạt được một cảm giác sâu sắc về sự tỉnh thức trong khi thiền."

  • "Vågenhed er essentiel for at træffe gode beslutninger."

    "Sự tỉnh thức là điều cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vågenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vågenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vågenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'vågenhed' nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo và nhận thức rõ ràng. Nó tương đương với 'sự tỉnh thức' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự nhận biết rõ ràng về môi trường xung quanh và bản thân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vågenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vågenhed
Hans vågenhed reddede liv.
(Sự tỉnh táo của anh ấy đã cứu sống nhiều người.)
Xác định số ít vågenheden
Vågenheden var afgørende for succesen.
(Sự tỉnh táo là yếu tố quyết định cho thành công.)
Nguyên thể số nhiều vågenheder
Der kan være forskellige vågenheder.
(Có thể có nhiều mức độ tỉnh táo khác nhau.)
Xác định số nhiều vågenhederne
Vågenhederne hos personalet var imponerende.
(Sự tỉnh táo của nhân viên thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Menneskets vågenheds varighed varierer fra person til person."

    "Thời gian tỉnh táo của con người khác nhau ở mỗi người."

  • "Jeg beundrer hendes vågenheds styrke, selv efter en lang nat."

    "Tôi ngưỡng mộ sức mạnh tỉnh táo của cô ấy, ngay cả sau một đêm dài."

  • "Barnets vågenheds smil lyste hele rummet op."

    "Nụ cười tỉnh táo của đứa trẻ đã thắp sáng cả căn phòng."