(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevidsthed
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Triết học, Thần kinh học

bevidsthed

/beˈviðstˌheːˀð/
ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevidsthed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være vågen og opmærksom på sine omgivelser og sig selv.

Ý nghĩa của "bevidsthed" trong tiếng Việt

Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevidsthed"

  • "Han mistede bevidstheden efter ulykken."

    "Anh ấy mất ý thức sau tai nạn."

  • "Hun har en stærk bevidsthed om sine egne fejl."

    "Cô ấy có ý thức mạnh mẽ về những sai lầm của bản thân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevidsthed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bevidsthed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevidsthed" đúng ngữ cảnh

Từ 'bevidsthed' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'ý thức' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'bevidsthed' (ý thức) và 'samvittighed' (lương tâm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevidsthed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bevidsthed
Han mistede bevidstheden.
(Anh ấy đã mất ý thức.)
Xác định số ít bevidstheden
Bevidstheden om risikoen er vigtig.
(Nhận thức về rủi ro là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều bevidstheder
Forskellige bevidstheder kan have forskellige oplevelser.
(Những ý thức khác nhau có thể có những trải nghiệm khác nhau.)
Xác định số nhiều bevidsthederne
Bevidsthederne i gruppen var forenede.
(Ý thức của những người trong nhóm đã hợp nhất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han søgte efter en dybere bevidsthed gennem meditation."

    "Anh ấy tìm kiếm một sự nhận thức sâu sắc hơn thông qua thiền định."

  • "Hun udviklede en stærk bevidsthed om sine egne styrker og svagheder."

    "Cô ấy phát triển một sự nhận thức mạnh mẽ về những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân."

  • "Efter ulykken kæmpede han for at genvinde en klar bevidsthed."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã đấu tranh để giành lại một sự tỉnh táo rõ ràng."