væsentligt
/ˈvɛsɛntli/
một cách quan trọng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "væsentligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er af stor betydning eller vigtighed.
Ý nghĩa của "væsentligt" trong tiếng Việt
Một cách cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væsentligt"
-
"Det er væsentligt at huske at drikke vand."
"Điều quan trọng là phải nhớ uống nước."
-
"Prisen er blevet væsentligt forhøjet."
"Giá đã tăng lên một cách đáng kể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væsentligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "væsentligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "væsentligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'væsentligt' nhấn mạnh tầm quan trọng, tính thiết yếu của điều gì đó. Cần phân biệt với 'betydeligt' (đáng kể) về mức độ.