Valletta
Định nghĩa & Giải nghĩa "Valletta"
Định nghĩa (Dansk)
Hovedstaden i Malta, en stærkt befæstet by beliggende på en halvø i den central-østlige del af øen Malta.
Ý nghĩa của "Valletta" trong tiếng Việt
Thủ đô của Malta, một thành phố được phòng thủ kiên cố nằm trên một bán đảo ở phần trung tâm-phía đông của đảo Malta.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Valletta"
-
"Valletta er kendt for sin barokarkitektur."
"Valletta nổi tiếng với kiến trúc Baroque của nó."
-
"Vi besøgte Valletta på vores ferie til Malta."
"Chúng tôi đã ghé thăm Valletta trong kỳ nghỉ của chúng tôi tới Malta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Valletta"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "Valletta" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Valletta" đúng ngữ cảnh
Valletta là thủ đô của Malta và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, lịch sử hoặc du lịch của quốc gia này. Cần phân biệt với tên của các thành phố khác ở Malta.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Valletta"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Valletta |
Valletta er Maltas hovedstad.
(Valletta là thủ đô của Malta.) |
| Xác định số ít | Vallettaen |
Vallettaen er en smuk by.
(Valletta là một thành phố xinh đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | Vallettaer |
Der findes mange Vallettaer på postkort.
(Có rất nhiều hình ảnh Valletta trên bưu thiếp.) |
| Xác định số nhiều | Vallettaerne |
Vallettaerne er kendt for deres historiske arkitektur.
(Các khu Valletta được biết đến với kiến trúc lịch sử của chúng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg drømmer om at besøge en Valletta en dag."
"Tôi mơ ước được đến thăm một Valletta vào một ngày nào đó."
- "På kortet så jeg en Valletta med mange kirker og smalle gader."
"Trên bản đồ, tôi thấy một Valletta với nhiều nhà thờ và những con phố hẹp."
- "Min ven fortalte om en Valletta fuld af historie og kultur."
"Bạn tôi kể về một Valletta đầy lịch sử và văn hóa."