central
Định nghĩa & Giải nghĩa "central"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "central" trong tiếng Việt
Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "central"
-
"Det centrale spørgsmål er, hvordan vi skal finansiere projektet."
"Vấn đề chính là làm thế nào chúng ta sẽ tài trợ cho dự án."
-
"Uddannelse spiller en central rolle i samfundets udvikling."
"Giáo dục đóng một vai trò chính trong sự phát triển của xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "central"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "central" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "central" đúng ngữ cảnh
Từ 'central' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chính', 'trọng tâm' hoặc 'quan trọng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề, yếu tố có vai trò quyết định hoặc ảnh hưởng lớn đến một tình huống nào đó.