(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa central
B1
adjektiv B1 Chung, thường gặp trong các lĩnh vực: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quản lý

central

/senˈtʁɑːl/
vấn đề chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "central"

Định nghĩa (Dansk)

som er det vigtigste; hoved-

Ý nghĩa của "central" trong tiếng Việt

Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "central"

  • "Det centrale spørgsmål er, hvordan vi skal finansiere projektet."

    "Vấn đề chính là làm thế nào chúng ta sẽ tài trợ cho dự án."

  • "Uddannelse spiller en central rolle i samfundets udvikling."

    "Giáo dục đóng một vai trò chính trong sự phát triển của xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "central"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "central" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "central" đúng ngữ cảnh

Từ 'central' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chính', 'trọng tâm' hoặc 'quan trọng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ những vấn đề, yếu tố có vai trò quyết định hoặc ảnh hưởng lớn đến một tình huống nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "central"