(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vane
B1
substantiv B1 Tổng quát

vane

/vɑːnə/
thói quen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vane"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller et mønster som gentages regelmæssigt og automatisk.

Ý nghĩa của "vane" trong tiếng Việt

Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vane"

  • "Jeg har en vane med at drikke kaffe om morgenen."

    "Tôi có thói quen uống cà phê vào buổi sáng."

  • "Det er en dårlig vane at bide negle."

    "Cắn móng tay là một thói quen xấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vane"

Đồng nghĩa

rutine (lề thói, nếp)

Trái nghĩa

Cách dùng "vane" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vane" đúng ngữ cảnh

Từ 'vane' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thói quen' trong tiếng Việt, chỉ một hành động lặp đi lặp lại một cách tự động. Cần phân biệt với 'uvane' (thói quen xấu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vane"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vane
Hun har en dårlig vane.
(Cô ấy có một thói quen xấu.)
Xác định số ít vanen
Vanen er svær at bryde.
(Thói quen đó rất khó bỏ.)
Nguyên thể số nhiều vaner
Vi har mange dårlige vaner.
(Chúng ta có nhiều thói quen xấu.)
Xác định số nhiều vanerne
Vanerne skal ændres.
(Những thói quen đó cần phải thay đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Det er en god vane at børste tænder hver morgen."

    "Đó là một thói quen tốt để đánh răng mỗi sáng."

  • "Han har en vane med at bide negle, når han er nervøs."

    "Anh ấy có thói quen cắn móng tay khi lo lắng."

  • "Jeg vil gerne bryde den dårlige vane med at drikke sodavand."

    "Tôi muốn từ bỏ thói quen xấu là uống nước ngọt."