vane
Định nghĩa & Giải nghĩa "vane"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller et mønster som gentages regelmæssigt og automatisk.
Ý nghĩa của "vane" trong tiếng Việt
Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vane"
-
"Jeg har en vane med at drikke kaffe om morgenen."
"Tôi có thói quen uống cà phê vào buổi sáng."
-
"Det er en dårlig vane at bide negle."
"Cắn móng tay là một thói quen xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vane"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vane" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vane" đúng ngữ cảnh
Từ 'vane' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thói quen' trong tiếng Việt, chỉ một hành động lặp đi lặp lại một cách tự động. Cần phân biệt với 'uvane' (thói quen xấu).
Bảng chia từ (Bøjning) của "vane"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vane |
Hun har en dårlig vane.
(Cô ấy có một thói quen xấu.) |
| Xác định số ít | vanen |
Vanen er svær at bryde.
(Thói quen đó rất khó bỏ.) |
| Nguyên thể số nhiều | vaner |
Vi har mange dårlige vaner.
(Chúng ta có nhiều thói quen xấu.) |
| Xác định số nhiều | vanerne |
Vanerne skal ændres.
(Những thói quen đó cần phải thay đổi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en god vane at børste tænder hver morgen."
"Đó là một thói quen tốt để đánh răng mỗi sáng."
- "Han har en vane med at bide negle, når han er nervøs."
"Anh ấy có thói quen cắn móng tay khi lo lắng."
- "Jeg vil gerne bryde den dårlige vane med at drikke sodavand."
"Tôi muốn từ bỏ thói quen xấu là uống nước ngọt."