midlertidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "midlertidig"
Định nghĩa (Dansk)
Eksisterende i en kort periode; ikke permanent.
Ý nghĩa của "midlertidig" trong tiếng Việt
Tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn; nhất thời; phù du.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "midlertidig"
-
"Han har et midlertidigt job."
"Anh ấy có một công việc tạm thời."
-
"Det er en midlertidig løsning."
"Đó là một giải pháp tạm thời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "midlertidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "midlertidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "midlertidig" đúng ngữ cảnh
Từ 'midlertidig' nhấn mạnh tính chất không vĩnh viễn, chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái tương tự nhưng chỉ mức độ tạm bợ, thoáng qua cao hơn.