vejrforhold
Định nghĩa & Giải nghĩa "vejrforhold"
Định nghĩa (Dansk)
De atmosfæriske forhold på et bestemt tidspunkt og sted, herunder temperatur, nedbør, vind og skyer.
Ý nghĩa của "vejrforhold" trong tiếng Việt
Trạng thái của khí quyển liên quan đến nóng hoặc lạnh, ẩm ướt hoặc khô hanh, lặng gió hoặc bão, trời quang hay nhiều mây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vejrforhold"
-
"Vejrforholdene i dag er meget dårlige med kraftig regn og stærk vind."
"Điều kiện thời tiết hôm nay rất tệ với mưa lớn và gió mạnh."
-
"Piloten blev nødt til at aflyse flyvningen på grund af dårlige vejrforhold."
"Phi công buộc phải hủy chuyến bay vì điều kiện thời tiết xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vejrforhold"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vejrforhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vejrforhold" đúng ngữ cảnh
Từ 'vejrforhold' thường được dùng để chỉ trạng thái thời tiết cụ thể tại một thời điểm nhất định. Lưu ý sự khác biệt với 'klima', chỉ điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vejrforhold"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vejrforhold |
Et dårligt vejrforhold kan gøre kørslen farlig.
(Một điều kiện thời tiết xấu có thể làm cho việc lái xe trở nên nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | vejrforholdet |
Vejrforholdet i dag er bedre end i går.
(Điều kiện thời tiết hôm nay tốt hơn so với ngày hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | vejrforhold |
Der er mange forskellige vejrforhold i løbet af året.
(Có nhiều điều kiện thời tiết khác nhau trong năm.) |
| Xác định số nhiều | vejrforholdene |
Vejrforholdene har gjort det svært at lande flyet.
(Các điều kiện thời tiết đã gây khó khăn cho việc hạ cánh máy bay.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Landmændene er afhængige af vejrforholdenes stabilitet for at sikre en god høst."
"Những người nông dân phụ thuộc vào sự ổn định của các điều kiện thời tiết để đảm bảo một vụ mùa bội thu."
- "Flyets afgang blev forsinket på grund af vejrforholdenes uforudsigelighed."
"Chuyến bay bị hoãn do tính khó lường của các điều kiện thời tiết."
- "Vejrforholdenes indflydelse på humøret er ofte undervurderet."
"Ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết đến tâm trạng thường bị đánh giá thấp."