struktureret
Định nghĩa & Giải nghĩa "struktureret"
Định nghĩa (Dansk)
organiseret efter en bestemt struktur eller plan
Ý nghĩa của "struktureret" trong tiếng Việt
được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "struktureret"
-
"Rapporten er struktureret i tre hovedafsnit."
"Báo cáo được cấu trúc thành ba phần chính."
-
"Virksomheden har en struktureret tilgang til projektledelse."
"Công ty có một cách tiếp cận có cấu trúc đối với quản lý dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "struktureret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "struktureret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "struktureret" đúng ngữ cảnh
Từ 'struktureret' thường được dùng để mô tả những thứ được sắp xếp, tổ chức một cách rõ ràng và có hệ thống. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có cấu trúc', 'có tổ chức'. Cần phân biệt với 'organisert', mặc dù có nghĩa tương đồng, 'struktureret' nhấn mạnh hơn vào hình thức và cấu trúc bên trong.