(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa struktureret
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

struktureret

ˈstʁɔktureɐ̯ð
có cấu trúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "struktureret"

Định nghĩa (Dansk)

organiseret efter en bestemt struktur eller plan

Ý nghĩa của "struktureret" trong tiếng Việt

được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định; có tổ chức

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "struktureret"

  • "Rapporten er struktureret i tre hovedafsnit."

    "Báo cáo được cấu trúc thành ba phần chính."

  • "Virksomheden har en struktureret tilgang til projektledelse."

    "Công ty có một cách tiếp cận có cấu trúc đối với quản lý dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "struktureret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "struktureret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "struktureret" đúng ngữ cảnh

Từ 'struktureret' thường được dùng để mô tả những thứ được sắp xếp, tổ chức một cách rõ ràng và có hệ thống. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có cấu trúc', 'có tổ chức'. Cần phân biệt với 'organisert', mặc dù có nghĩa tương đồng, 'struktureret' nhấn mạnh hơn vào hình thức và cấu trúc bên trong.

Bảng chia từ (Bøjning) của "struktureret"