(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vigtigst
B1
adjektiv B1 Tổng quát

vigtigst

/ˈvɪktɪkst/
chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigtigst"

Định nghĩa (Dansk)

Mest betydningsfuld eller afgørende.

Ý nghĩa của "vigtigst" trong tiếng Việt

quan trọng nhất; chủ yếu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vigtigst"

  • "Det vigtigste er, at vi er ærlige."

    "Điều quan trọng nhất là chúng ta phải trung thực."

  • "Hvad er det vigtigste for dig i livet?"

    "Điều gì là quan trọng nhất đối với bạn trong cuộc sống?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigtigst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vigtigst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vigtigst" đúng ngữ cảnh

Từ 'vigtigst' có nghĩa là 'quan trọng nhất'. Nó thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó có tầm quan trọng hàng đầu. Cần phân biệt với 'primær' (chính, ban đầu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vigtigst"