(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa essentiel
B1
adjektiv B1 General/Technical

essentiel

/ɛˈsɛnɕel/
thành phần thiết yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essentiel"

Định nghĩa (Dansk)

absolut nødvendig eller vigtig; afgørende.

Ý nghĩa của "essentiel" trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; yếu tố cốt yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "essentiel"

  • "Vand er essentielt for alt liv."

    "Nước là yếu tố thiết yếu cho mọi sự sống."

  • "Det er essentielt at have de rette værktøjer for at fuldføre opgaven."

    "Việc có những công cụ phù hợp là thành phần thiết yếu để hoàn thành nhiệm vụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essentiel"

Đồng nghĩa

afgørende (quyết định, then chốt) vital (sống còn, quan trọng sống còn)

Trái nghĩa

Cách dùng "essentiel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "essentiel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc để duy trì một trạng thái nào đó. Cần phân biệt với từ 'vigtig' (quan trọng), vì 'essentiel' mang tính chất bắt buộc và không thể thay thế hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "essentiel"