essentiel
Định nghĩa & Giải nghĩa "essentiel"
Định nghĩa (Dansk)
absolut nødvendig eller vigtig; afgørende.
Ý nghĩa của "essentiel" trong tiếng Việt
Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; yếu tố cốt yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "essentiel"
-
"Vand er essentielt for alt liv."
"Nước là yếu tố thiết yếu cho mọi sự sống."
-
"Det er essentielt at have de rette værktøjer for at fuldføre opgaven."
"Việc có những công cụ phù hợp là thành phần thiết yếu để hoàn thành nhiệm vụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essentiel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essentiel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "essentiel" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc để duy trì một trạng thái nào đó. Cần phân biệt với từ 'vigtig' (quan trọng), vì 'essentiel' mang tính chất bắt buộc và không thể thay thế hơn.