(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ajattelematon
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Hành vi

ajattelematon

/ˈɑjɑtːelemɑton/
phản ứng thiếu suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ajattelematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka toimii tai sanoo asioita miettimättä seurauksia tai muiden tunteita.

Ý nghĩa của "ajattelematon" trong tiếng Việt

Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.

Câu ví dụ với "ajattelematon"

  • "Se oli ajattelematonta käytöstä."

    "Đó là một hành vi thiếu suy nghĩ."

  • "Älä ole niin ajattelematon!"

    "Đừng có thiếu suy nghĩ như vậy!"

Cách dùng "ajattelematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ajattelematon' dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc cảm xúc của người khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'huolimaton' (cẩu thả, không cẩn thận) hoặc 'vastuuton' (vô trách nhiệm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ajattelematon"