ajattelematon
Định nghĩa & Giải nghĩa "ajattelematon"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka toimii tai sanoo asioita miettimättä seurauksia tai muiden tunteita.
Ý nghĩa của "ajattelematon" trong tiếng Việt
Thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hậu quả đối với người khác.
Câu ví dụ với "ajattelematon"
-
"Se oli ajattelematonta käytöstä."
"Đó là một hành vi thiếu suy nghĩ."
-
"Älä ole niin ajattelematon!"
"Đừng có thiếu suy nghĩ như vậy!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ajattelematon"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ajattelematon" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ajattelematon' dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không cân nhắc đến hậu quả hoặc cảm xúc của người khác. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'huolimaton' (cẩu thả, không cẩn thận) hoặc 'vastuuton' (vô trách nhiệm).