(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fani
B2
substantiivi B2 Văn hóa đại chúng, Internet

fani

/ˈfɑni/
fan cuồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fani"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Intohimoinen ihailija, erityisesti populaarikulttuurin tuotteiden kuten sarjakuvien, animen, mangojen, videopelien, muusikoiden, fiktiivisten hahmojen tai julkkisten.

Ý nghĩa của "fani" trong tiếng Việt

Một người hâm mộ nữ (fangirl) hoặc nam (fanboy), đặc biệt là người cuồng nhiệt về truyện tranh, anime, manga, trò chơi điện tử, nhạc sĩ, nhân vật hư cấu hoặc người nổi tiếng.

Câu ví dụ với "fani"

  • "Hän on suuri Harry Potter -fani."

    "Cô ấy là một fan hâm mộ lớn của Harry Potter."

  • "Olen ollut tämän bändin fani jo vuosia."

    "Tôi đã là fan của ban nhạc này trong nhiều năm rồi."

Cách dùng "fani" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'fani' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'fan' trong tiếng Anh hoặc 'người hâm mộ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'fani cuồng' có thể được thể hiện qua các từ như 'kiihkeä fani' (người hâm mộ cuồng nhiệt) hoặc bằng cách thêm các tính từ khác để nhấn mạnh mức độ hâm mộ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "fani"

Bảng chia từ (Declension) cho fani:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít fani
Olen suuri fani.
(Tôi là một người hâm mộ lớn.)
Biến cách số ít fania
Näin eilen kadulla fania.
(Hôm qua tôi thấy một người hâm mộ trên đường phố.)
Sở hữu cách số ít fanin
Fanin laulu oli kaunis.
(Bài hát của người hâm mộ thật hay.)
Nguyên thể số nhiều fanit
Fanit odottavat konserttia.
(Những người hâm mộ đang chờ đợi buổi hòa nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Näin fanin konsertissa."

    "Tôi đã thấy một người hâm mộ tại buổi hòa nhạc."

  • "Hänestä tuli suuri fanin ihailija."

    "Anh ấy đã trở thành một người ngưỡng mộ lớn của một người hâm mộ."

  • "Etsin fanin joukosta ystävääni."

    "Tôi đang tìm kiếm bạn mình trong đám đông người hâm mộ."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Saavuin paikalle ystävineni ja fanineen."

    "Tôi đến đó với bạn bè và những người hâm mộ."

  • "Hän seisoi lavan edessä fanineen ja toivoi pääsevänsä tapaamaan idolinsa."

    "Cô ấy đứng trước sân khấu cùng với những người hâm mộ, hy vọng có thể gặp được thần tượng của mình."

  • "Fanineen hän perusti oman faniklubin."

    "Cùng với những người hâm mộ, anh ấy đã thành lập một câu lạc bộ người hâm mộ riêng."

Biến cách Partitive
  • "Minä haluan olla ison bändin fania."

    "Tôi muốn trở thành một người hâm mộ của một ban nhạc lớn."

  • "Hän ei ole koskaan tavannut yhtään fania."

    "Anh ấy chưa từng gặp bất kỳ người hâm mộ nào."

  • "Ostan usein lehtiä, joissa on kuvia fania varten."

    "Tôi thường mua tạp chí có hình ảnh dành cho người hâm mộ."