(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa läheinen
B1
adjective B1 Tổng quát

läheinen

/ˈlæheinen/
thân thiết với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "läheinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on lämmin ja luottamuksellinen suhde johonkuhun; joka on hyvin ystävällinen jonkun kanssa.

Ý nghĩa của "läheinen" trong tiếng Việt

Có mối quan hệ gần gũi và thân thiện với ai đó; có mối quan hệ rất gần gũi và riêng tư.

Câu ví dụ với "läheinen"

  • "Olen hyvin läheinen perheeni kanssa."

    "Tôi rất thân thiết với gia đình của mình."

  • "He ovat olleet läheisiä ystäviä lapsuudesta asti."

    "Họ là những người bạn thân thiết từ thời thơ ấu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "läheinen"

Đồng nghĩa

intiimi (riêng tư, thân mật) ystävällinen (thân thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "läheinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'läheinen' kuvaa suhdetta, joka on syvempi kuin pelkkä ystävyys. Se viittaa usein tunnesiteeseen ja luottamukseen. Vastaava suomeksi voi olla myös 'intiimi', mutta 'läheinen' on yleisempi ja vähemmän latautunut sana.

Bảng chia từ (Taivutus) của "läheinen"