(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mennä konkurssiin
B1
verbi (phrasal verb) B1 Kinh tế

mennä konkurssiin

/ˈmenːæ ˈkonkurssiːn/
phá sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mennä konkurssiin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

yrityksen toiminnan lopettaminen maksukyvyttömyyden vuoksi

Ý nghĩa của "mennä konkurssiin" trong tiếng Việt

Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.

Câu ví dụ với "mennä konkurssiin"

  • "Yritys meni konkurssiin viime vuonna."

    "Công ty đã phá sản năm ngoái."

  • "Monet pienet yritykset ovat menneet konkurssiin koronapandemian aikana."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ đại dịch Corona."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mennä konkurssiin"

Đồng nghĩa

kaatua (sụp đổ, phá sản) ajautua vararikkoon (dẫn đến phá sản)

Trái nghĩa

Cách dùng "mennä konkurssiin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm động từ 'mennä konkurssiin' được sử dụng khi một công ty hoặc cá nhân chính thức tuyên bố phá sản. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa 'olla konkurssissa' (đang trong tình trạng phá sản) và 'mennä konkurssiin' (tuyên bố phá sản).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mennä konkurssiin"