mennä konkurssiin
Định nghĩa & Giải nghĩa "mennä konkurssiin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
yrityksen toiminnan lopettaminen maksukyvyttömyyden vuoksi
Ý nghĩa của "mennä konkurssiin" trong tiếng Việt
Ngừng hoạt động kinh doanh, thường là do vấn đề tài chính.
Câu ví dụ với "mennä konkurssiin"
-
"Yritys meni konkurssiin viime vuonna."
"Công ty đã phá sản năm ngoái."
-
"Monet pienet yritykset ovat menneet konkurssiin koronapandemian aikana."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong thời kỳ đại dịch Corona."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mennä konkurssiin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mennä konkurssiin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm động từ 'mennä konkurssiin' được sử dụng khi một công ty hoặc cá nhân chính thức tuyên bố phá sản. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa 'olla konkurssissa' (đang trong tình trạng phá sản) và 'mennä konkurssiin' (tuyên bố phá sản).