(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa puhua totta
B1
verbi B1 Giao tiếp

puhua totta

/'puhuɑ 'totːɑ/
nói thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "puhua totta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sanoa asiat rehellisesti ja totuudenmukaisesti.

Ý nghĩa của "puhua totta" trong tiếng Việt

Nói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.

Câu ví dụ với "puhua totta"

  • "Minun täytyy puhua totta sinulle."

    "Tôi phải nói thật với bạn."

  • "Hänen on vaikea puhua totta."

    "Anh ấy/Cô ấy cảm thấy khó nói thật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhua totta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "puhua totta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm 'puhua totta' tương đương với 'nói thật' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn trong lời nói. Lưu ý sự khác biệt với 'olla rehellinen' (thành thật) mang nghĩa rộng hơn về phẩm chất con người.

Bảng chia từ (Taivutus) của "puhua totta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: puhua totta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) puhun totta
Minä puhun aina totta.
(Tôi luôn luôn nói thật.)
sinä (bạn) puhut totta
Sinä puhut totta ystävillesi.
(Bạn nói thật với bạn bè của bạn.)
hän (anh/cô ấy) puhuu totta
Hän puhuu totta, vaikka se olisi vaikeaa.
(Anh ấy/Cô ấy nói thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.)
me (chúng tôi) puhumme totta
Me puhumme aina totta toisillemme.
(Chúng tôi luôn nói thật với nhau.)
te (các bạn) puhutte totta
Te puhutte totta, eikö niin?
(Các bạn nói thật phải không?)
he (họ) puhuvat totta
He puhuvat aina totta oikeudessa.
(Họ luôn nói thật tại tòa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä puhuisin totta, jos tietäisin enemmän."

    "Tôi sẽ nói thật, nếu tôi biết nhiều hơn."

  • "Hän puhuisi totta, vaikka se olisi vaikeaa."

    "Anh ấy sẽ nói thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "Me puhuisimme totta, jos meiltä kysyttäisiin."

    "Chúng tôi sẽ nói thật, nếu chúng tôi được hỏi."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Minun on pakko opetella puhumaan totta."

    "Tôi buộc phải học cách nói thật."

  • "Puhumatta totta hän ei voi saada anteeksi."

    "Nếu không nói thật, anh ấy không thể được tha thứ."

  • "Hänen elämänsä muuttui puhumalla totta."

    "Cuộc đời anh ấy đã thay đổi bằng cách nói thật."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen puhuttiin totta kokouksessa."

    "Hôm qua, sự thật đã được nói ra trong cuộc họp."

  • "Siitä, mitä tapahtui, ei puhuttu totta."

    "Sự thật về những gì đã xảy ra đã không được nói ra."

  • "Sodasta puhuttiin totta vasta vuosien jälkeen."

    "Sự thật về cuộc chiến chỉ được nói ra sau nhiều năm."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä puhun totta, kun sanon, että pidän sinusta."

    "Tôi nói thật khi tôi nói rằng tôi thích bạn."

  • "Hän puhui totta eilen, kun hän kertoi tapahtumista."

    "Anh ấy đã nói thật ngày hôm qua khi anh ấy kể về các sự kiện."

  • "Meidän pitää puhua totta, jotta voimme ratkaista ongelman."

    "Chúng ta cần phải nói thật để có thể giải quyết vấn đề."