puhua totta
Định nghĩa & Giải nghĩa "puhua totta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sanoa asiat rehellisesti ja totuudenmukaisesti.
Ý nghĩa của "puhua totta" trong tiếng Việt
Nói một cách trung thực, bày tỏ điều gì đó theo cách phù hợp với sự thật; thành thật trong giao tiếp.
Câu ví dụ với "puhua totta"
-
"Minun täytyy puhua totta sinulle."
"Tôi phải nói thật với bạn."
-
"Hänen on vaikea puhua totta."
"Anh ấy/Cô ấy cảm thấy khó nói thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "puhua totta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "puhua totta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm 'puhua totta' tương đương với 'nói thật' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn trong lời nói. Lưu ý sự khác biệt với 'olla rehellinen' (thành thật) mang nghĩa rộng hơn về phẩm chất con người.
Bảng chia từ (Taivutus) của "puhua totta"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: puhua totta
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | puhun totta |
Minä puhun aina totta.
(Tôi luôn luôn nói thật.)
|
| sinä (bạn) | puhut totta |
Sinä puhut totta ystävillesi.
(Bạn nói thật với bạn bè của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | puhuu totta |
Hän puhuu totta, vaikka se olisi vaikeaa.
(Anh ấy/Cô ấy nói thật, ngay cả khi điều đó khó khăn.)
|
| me (chúng tôi) | puhumme totta |
Me puhumme aina totta toisillemme.
(Chúng tôi luôn nói thật với nhau.)
|
| te (các bạn) | puhutte totta |
Te puhutte totta, eikö niin?
(Các bạn nói thật phải không?)
|
| he (họ) | puhuvat totta |
He puhuvat aina totta oikeudessa.
(Họ luôn nói thật tại tòa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä puhuisin totta, jos tietäisin enemmän."
"Tôi sẽ nói thật, nếu tôi biết nhiều hơn."
-
"Hän puhuisi totta, vaikka se olisi vaikeaa."
"Anh ấy sẽ nói thật, ngay cả khi điều đó khó khăn."
-
"Me puhuisimme totta, jos meiltä kysyttäisiin."
"Chúng tôi sẽ nói thật, nếu chúng tôi được hỏi."
-
"Minun on pakko opetella puhumaan totta."
"Tôi buộc phải học cách nói thật."
-
"Puhumatta totta hän ei voi saada anteeksi."
"Nếu không nói thật, anh ấy không thể được tha thứ."
-
"Hänen elämänsä muuttui puhumalla totta."
"Cuộc đời anh ấy đã thay đổi bằng cách nói thật."
-
"Eilen puhuttiin totta kokouksessa."
"Hôm qua, sự thật đã được nói ra trong cuộc họp."
-
"Siitä, mitä tapahtui, ei puhuttu totta."
"Sự thật về những gì đã xảy ra đã không được nói ra."
-
"Sodasta puhuttiin totta vasta vuosien jälkeen."
"Sự thật về cuộc chiến chỉ được nói ra sau nhiều năm."
-
"Minä puhun totta, kun sanon, että pidän sinusta."
"Tôi nói thật khi tôi nói rằng tôi thích bạn."
-
"Hän puhui totta eilen, kun hän kertoi tapahtumista."
"Anh ấy đã nói thật ngày hôm qua khi anh ấy kể về các sự kiện."
-
"Meidän pitää puhua totta, jotta voimme ratkaista ongelman."
"Chúng ta cần phải nói thật để có thể giải quyết vấn đề."