(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa seuraaja
B1
substantiivi B1 Mạng xã hội, Kinh doanh, Chính trị

seuraaja

/ˈseu̯rɑːjɑ/
người theo dõi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seuraaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka seuraa jotakuta tai jotakin, esimerkiksi ihailija tai kannattaja.

Ý nghĩa của "seuraaja" trong tiếng Việt

Những người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người, tổ chức hoặc ý tưởng cụ thể.

Câu ví dụ với "seuraaja"

  • "Hänellä on paljon seuraajia sosiaalisessa mediassa."

    "Cô ấy có rất nhiều người theo dõi trên mạng xã hội."

  • "Hän on kuuluisan taiteilijan seuraaja."

    "Anh ấy là một người hâm mộ của một nghệ sĩ nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "seuraaja"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "seuraaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'seuraaja' có nghĩa rộng hơn 'người theo dõi' trong tiếng Việt, có thể chỉ người hâm mộ, người ủng hộ, hoặc người nối nghiệp. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ thích hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "seuraaja"

Bảng chia từ (Declension) cho seuraaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít seuraaja
Hän on tunnettu seuraaja sosiaalisessa mediassa.
(Anh ấy là một người theo dõi nổi tiếng trên mạng xã hội.)
Biến cách số ít seuraajaa
Yritys etsii uutta seuraajaa toimitusjohtajalle.
(Công ty đang tìm kiếm một người kế nhiệm mới cho giám đốc điều hành.)
Sở hữu cách số ít seuraajan
Seuraajan odotetaan jatkavan hyvää työtä.
(Người kế nhiệm được kỳ vọng sẽ tiếp tục công việc tốt.)
Nguyên thể số nhiều seuraajat
Artistilla on paljon seuraajia ympäri maailmaa.
(Nghệ sĩ có rất nhiều người hâm mộ trên khắp thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän erottui joukosta nousemalla esiin seuraajastaan."

    "Anh ấy nổi bật giữa đám đông bằng cách vượt lên trên người theo dõi mình."

  • "Monet pettyivät irtautuessaan poliitikon seuraajasta."

    "Nhiều người thất vọng khi rời bỏ nhóm người theo dõi chính trị gia."

  • "Tämä taiteilija on saanut paljon vaikutteita edeltäjänsä ja tämän seuraajasta."

    "Nghệ sĩ này đã nhận được nhiều ảnh hưởng từ người tiền nhiệm của mình và những người theo sau ông ta."

Cách Trong (Inessive)
  • "Olen iloinen siitä, että minulla on niin paljon seuraajissa hyviä ystäviä."

    "Tôi rất vui vì có rất nhiều người bạn tốt trong số những người theo dõi tôi."

  • "Hän tunsi olonsa yksinäiseksi seuraajissa."

    "Anh ấy cảm thấy cô đơn giữa những người hâm mộ/người theo dõi."

  • "Monissa seuraajissa on potentiaalia tulla suuriksi vaikuttajiksi."

    "Trong số những người theo dõi, có nhiều người có tiềm năng trở thành những người có ảnh hưởng lớn."