siirto
Định nghĩa & Giải nghĩa "siirto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin siirtäminen paikasta toiseen tai tiedon välittäminen.
Ý nghĩa của "siirto" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình truyền tải một cái gì đó.
Câu ví dụ với "siirto"
-
"Tiedonsiirto on nykyään hyvin nopeaa."
"Sự truyền tải thông tin ngày nay diễn ra rất nhanh chóng."
-
"Hän on vastuussa varojen siirrosta."
"Anh ấy chịu trách nhiệm về việc chuyển tiền."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siirto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "siirto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'siirto' viittaa usein konkreettiseen siirtämiseen, mutta sitä voidaan käyttää myös tiedon tai vastuun siirtämiseen. Huomaa ero sanojen 'lähetys' ja 'välitys' välillä; 'lähetys' korostaa lähettämistä, kun taas 'välitys' korostaa välikäden roolia.
Bảng chia từ (Taivutus) của "siirto"
Bảng chia từ (Declension) cho siirto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | siirto |
Tämä on nopea siirto.
(Đây là một sự chuyển khoản nhanh chóng.)
|
| Biến cách số ít | siirtoa |
Tarvitsen siirtoa tälle tilille.
(Tôi cần một khoản chuyển khoản vào tài khoản này.)
|
| Sở hữu cách số ít | siirron |
Siirron hinta on korkea.
(Giá của việc chuyển khoản này rất cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | siirrot |
Kaikki siirrot on vahvistettu.
(Tất cả các khoản chuyển khoản đã được xác nhận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ilman siirrotta tieto ei kulje."
"Không có sự truyền tải, thông tin không thể lan truyền."
-
"Hän lähti matkalle siirrotta, joten hänellä ei ollut mukanaan huonekaluja."
"Anh ấy đi du lịch mà không có sự chuyển đồ đạc, vì vậy anh ấy không mang theo đồ đạc."
-
"Siirrotta tämä asia ei ratkea."
"Nếu không có sự chuyển giao (thông tin, quyền lực), vấn đề này sẽ không được giải quyết."
-
"Pankki veloitti minulta maksun siirrosta."
"Ngân hàng đã tính phí cho tôi vì việc chuyển khoản."
-
"Olen saanut tarpeekseni jatkuvista siirroista osastojen välillä."
"Tôi đã quá mệt mỏi với những sự điều chuyển liên tục giữa các phòng ban."
-
"Siirrosta toiseen kaupunkiin hän menetti monia ystäviä."
"Từ việc chuyển đến thành phố khác, anh ấy đã mất nhiều bạn bè."
-
"Tiedonsiirrossa käytetään usein salausta."
"Trong việc truyền dữ liệu, mã hóa thường được sử dụng."
-
"Pankkisiirrossa meni tunti."
"Việc chuyển khoản ngân hàng mất một giờ."
-
"Jääkiekkopelissä nähtiin monta hienoa siirrossa."
"Trong trận khúc côn cầu trên băng đã có nhiều pha di chuyển đẹp mắt."