(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vahingoittumaton
B2
adjektiivi B2 General Use

vahingoittumaton

/ˈʋɑhiŋoitˌtumɑton/
không bị hư hại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vahingoittumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka ei ole vaurioitunut tai vioittunut.

Ý nghĩa của "vahingoittumaton" trong tiếng Việt

Không bị hư hại hoặc tổn thương; trong tình trạng không có thiệt hại nào xảy ra.

Câu ví dụ với "vahingoittumaton"

  • "Auto oli onnettomuuden jälkeen ihmeellisesti vahingoittumaton."

    "Chiếc xe hơi kỳ diệu thay đã không bị hư hại gì sau vụ tai nạn."

  • "Rakennus selvisi maanjäristyksestä vahingoittumattomana."

    "Tòa nhà đã thoát khỏi trận động đất mà không bị hư hại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vahingoittumaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vahingoittumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của vật thể hoặc hệ thống sau một sự kiện có thể gây ra hư hại, ví dụ như tai nạn, va chạm, hoặc thiên tai. Cần phân biệt với các từ như 'ehjä' (nguyên vẹn) và 'uusi' (mới), vì 'vahingoittumaton' nhấn mạnh vào việc không bị hư hại sau một biến cố.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vahingoittumaton"