vaurioitunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "vaurioitunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka rakenne on vahingoittunut tai joka on menettänyt toimintakykynsä.
Ý nghĩa của "vaurioitunut" trong tiếng Việt
Bị hư hại về mặt vật lý hoặc bị thương.
Câu ví dụ với "vaurioitunut"
-
"Auto oli pahasti vaurioitunut kolarissa."
"Chiếc xe hơi bị hư hại nặng trong vụ tai nạn."
-
"Hän sai vaurioituneen polven onnettomuudessa."
"Anh ấy bị tổn thương đầu gối trong một tai nạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vaurioitunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vaurioitunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vaurioitunut' thường được dùng để chỉ trạng thái của vật thể hoặc cơ thể bị tổn thương, hỏng hóc do tác động bên ngoài. Cần phân biệt với 'rikki' (hỏng, vỡ) vì 'vaurioitunut' có thể chỉ sự tổn thương không hoàn toàn.