(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valmistus
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Kỹ thuật

valmistus

/ˈvɑlmistus/
sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valmistus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tekeminen tai luominen, erityisesti suuressa mittakaavassa koneiden avulla.

Ý nghĩa của "valmistus" trong tiếng Việt

Sản xuất, chế tạo một cái gì đó trên quy mô lớn bằng máy móc.

Câu ví dụ với "valmistus"

  • "Autoteollisuuden valmistusprosessit ovat monimutkaisia."

    "Các quy trình sản xuất của ngành công nghiệp ô tô rất phức tạp."

  • "Valmistus tapahtuu usein automatisoiduilla linjoilla."

    "Việc sản xuất thường diễn ra trên các dây chuyền tự động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "valmistus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "valmistus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'valmistus' viittaa yleensä teolliseen tuotantoon. Se on laajempi kuin 'tekeminen' (tekeminen) tai 'luominen' (luominen). Mieti mittakaavaa ja koneiden käyttöä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "valmistus"

Bảng chia từ (Declension) cho valmistus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít valmistus
Tämän tuotteen valmistus kesti kauan.
(Việc sản xuất sản phẩm này mất nhiều thời gian.)
Biến cách số ít valmistusta
Tarvitsemme lisää valmistusta tälle tuotteelle.
(Chúng ta cần thêm quá trình sản xuất cho sản phẩm này.)
Sở hữu cách số ít valmistuksen
Valmistuksen laatu on erinomainen.
(Chất lượng sản xuất rất tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều valmistukset
Tehtaan valmistukset ovat monipuolisia.
(Các sản phẩm của nhà máy rất đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Tehtaan valmistukselta odotetaan korkeaa laatua."

    "Người ta mong đợi chất lượng cao từ quá trình sản xuất của nhà máy."

  • "Uuden sukupolven robotit poistavat virheet valmistukselta."

    "Robot thế hệ mới loại bỏ các lỗi từ quá trình sản xuất."

  • "Saimme paljon palautetta valmistukselta saadun tuotteen laadusta."

    "Chúng tôi nhận được nhiều phản hồi về chất lượng của sản phẩm nhận được từ quá trình sản xuất."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Yrityksemme aloitti uuden tuotteen valmistuksen."

    "Công ty của chúng tôi đã bắt đầu việc sản xuất một sản phẩm mới."

  • "Hallitus tukee lääkkeiden valmistusta Suomessa."

    "Chính phủ hỗ trợ việc sản xuất thuốc ở Phần Lan."

  • "He suunnittelevat autojen valmistusta tässä tehtaassa."

    "Họ đang lên kế hoạch sản xuất ô tô tại nhà máy này."