(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a causa di
B1
locuzione preposizionale B1 General

a causa di

/a ˈkau̯za ˈdi/
do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a causa di"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

A motivo di; per effetto di; in seguito a.

Ý nghĩa của "a causa di" trong tiếng Việt

Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a causa di"

  • "L'incidente è avvenuto a causa della pioggia."

    "Tai nạn xảy ra do trời mưa."

  • "Il progetto è fallito a causa della mancanza di fondi."

    "Dự án thất bại do thiếu vốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a causa di"

Đồng nghĩa

per (bởi, vì) in seguito a (do, sau khi)

Cách dùng "a causa di" & Ghi chú

Cách dùng "a causa di" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'do', 'bởi vì' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả nào đó. Cần phân biệt với 'grazie a' (nhờ vào) mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "a causa di" (Grammatica)