(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motivo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

motivo

/moˈtiːvo/
lý do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La ragione o la causa di un'azione, un evento o una decisione.

Ý nghĩa của "motivo" trong tiếng Việt

Nguyên nhân, lời giải thích hoặc sự biện minh cho một hành động hoặc sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "motivo"

  • "Qual è il motivo del tuo ritardo?"

    "Lý do bạn đến muộn là gì?"

  • "Il motivo principale della sua partenza è il lavoro."

    "Lý do chính cho sự ra đi của anh ấy là công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motivo"

Đồng nghĩa

ragione (lý do, nguyên nhân) causa (nguyên nhân)

Trái nghĩa

Cách dùng "motivo" & Ghi chú

Cách dùng "motivo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lý do' có thể dịch thành 'motivo' hoặc 'ragione' trong tiếng Ý. 'Motivo' thường được dùng để chỉ lý do sâu xa hơn, động cơ thúc đẩy. 'Ragione' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý do và nguyên nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "motivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il motivo
Il motivo del suo ritardo è sconosciuto.
(Lý do anh ấy đến muộn vẫn chưa được biết.)
Với mạo từ xác định i motivi
I motivi della sua decisione sono personali.
(Những lý do cho quyết định của anh ấy mang tính cá nhân.)
Với mạo từ không xác định un motivo
C'è un motivo per cui sono felice.
(Có một lý do tại sao tôi hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un motivo per cui non voglio andare alla festa."

    "Có một lý do tại sao tôi không muốn đi dự tiệc."

  • "Ho trovato un motivo per essere felice oggi."

    "Hôm nay tôi đã tìm thấy một lý do để hạnh phúc."

  • "Non c'è un motivo valido per giustificare il suo comportamento."

    "Không có một lý do chính đáng nào để biện minh cho hành vi của anh ta."