(Vị trí top_banner)
Hình minh họa per
A1
preposizione A1 Chung

per

/per/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "per"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica la causa, il motivo, lo scopo per cui si compie un'azione o si verifica un evento.

Ý nghĩa của "per" trong tiếng Việt

Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "per"

  • "Studio per diventare un medico."

    "Tôi học để trở thành bác sĩ."

  • "L'ho fatto per te."

    "Tôi đã làm điều đó vì bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "per"

Đồng nghĩa

Cách dùng "per" & Ghi chú

Cách dùng "per" đúng ngữ cảnh

Giới từ "per" trong tiếng Ý có nhiều cách sử dụng tương tự như "vì" trong tiếng Việt, diễn tả mục đích, nguyên nhân hoặc lợi ích. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách dịch phù hợp nhất. Ví dụ, "lavorare per vivere" (làm việc để sống) tương đương "làm việc vì mục đích sống".

Ngữ pháp & Chia từ "per" (Grammatica)