per
Định nghĩa & Giải nghĩa "per"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica la causa, il motivo, lo scopo per cui si compie un'azione o si verifica un evento.
Ý nghĩa của "per" trong tiếng Việt
Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "per"
-
"Studio per diventare un medico."
"Tôi học để trở thành bác sĩ."
-
"L'ho fatto per te."
"Tôi đã làm điều đó vì bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "per"
Đồng nghĩa
Cách dùng "per" & Ghi chú
Cách dùng "per" đúng ngữ cảnh
Giới từ "per" trong tiếng Ý có nhiều cách sử dụng tương tự như "vì" trong tiếng Việt, diễn tả mục đích, nguyên nhân hoặc lợi ích. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn cách dịch phù hợp nhất. Ví dụ, "lavorare per vivere" (làm việc để sống) tương đương "làm việc vì mục đích sống".