a livello del suolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "a livello del suolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o opera sulla superficie terrestre; fondamentale o basilare.
Ý nghĩa của "a livello del suolo" trong tiếng Việt
Nằm hoặc hoạt động ở hoặc gần mặt đất; cơ bản hoặc nền tảng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a livello del suolo"
-
"L'umidità è più alta a livello del suolo."
"Độ ẩm cao hơn ở tầng mặt đất."
-
"Dobbiamo affrontare i problemi a livello del suolo prima di poter avanzare."
"Chúng ta cần giải quyết các vấn đề ở cấp độ cơ bản trước khi có thể tiến lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a livello del suolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "a livello del suolo" & Ghi chú
Cách dùng "a livello del suolo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'a livello del suolo' có nghĩa là 'ở mức mặt đất', 'cơ bản' hoặc 'nền tảng'. Nó thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến mặt đất hoặc những điều cơ bản, nền tảng của một vấn đề.
Ngữ pháp & Chia từ "a livello del suolo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'analisi *a livello del suolo* dei dati ambientali è *più accurata* rispetto alle stime satellitari, perché fornisce dettagli tangibili."
"Phân tích *trên mặt đất* đối với dữ liệu môi trường *chính xác hơn* so với ước tính từ vệ tinh, vì nó cung cấp các chi tiết hữu hình."
-
"La conoscenza *a livello del suolo* delle tecniche di base per la riparazione di una bicicletta è *meno diffusa* di quanto si pensi, nonostante la popolarità del ciclismo."
"Kiến thức *cơ bản* về các kỹ thuật sửa chữa xe đạp cơ bản *ít phổ biến hơn* so với bạn nghĩ, mặc dù xe đạp rất phổ biến."
-
"La comprensione *a livello del suolo* dei principi economici è *la più importante* per prendere decisioni finanziarie consapevoli."
"Sự hiểu biết *cơ bản* về các nguyên tắc kinh tế là *quan trọng nhất* để đưa ra quyết định tài chính sáng suốt."