(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a terra
A2
adjective A2 Công nghệ, Quân sự, Viễn thông

a terra

/a ˈtɛrra/
đặt trên mặt đất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a terra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o è posto sul terreno, in contrapposizione a in aria o nello spazio.

Ý nghĩa của "a terra" trong tiếng Việt

Nằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a terra"

  • "L'aereo è atterrato a terra senza problemi."

    "Máy bay đã hạ cánh xuống mặt đất mà không gặp vấn đề gì."

  • "Il vaso è caduto a terra e si è rotto."

    "Cái bình rơi xuống đất và vỡ tan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a terra"

Đồng nghĩa

sul terreno (trên mặt đất)

Trái nghĩa

in aria (trên không trung) sospeso (lơ lửng)

Cách dùng "a terra" & Ghi chú

Cách dùng "a terra" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a terra' thường được dùng để diễn tả một vật thể nằm trên mặt đất, trái ngược với trên không trung hoặc trong không gian. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh vị trí tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.

Ngữ pháp & Chia từ "a terra" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il vaso è caduto a terra e si è rotto."

    "Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ tan."

  • "Ho trovato delle foglie a terra dopo la tempesta."

    "Tôi tìm thấy một vài chiếc lá trên mặt đất sau cơn bão."

  • "La palla è rotolata a terra, lontano dai bambini."

    "Quả bóng lăn xuống đất, xa khỏi lũ trẻ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'albero caduto a terra è stato danneggiato dalla tempesta."

    "Cái cây đẹp đẽ kia bị đổ xuống đất đã bị hư hại bởi cơn bão."

  • "Quella bella mela a terra sembra ancora succosa."

    "Quả táo xinh xắn dưới đất kia trông vẫn còn mọng nước."

  • "Quei bei fiori a terra testimoniano la fine della primavera."

    "Những bông hoa xinh đẹp dưới đất kia là minh chứng cho sự kết thúc của mùa xuân."