(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sospeso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sospeso

/soˈspezo/
bị đình chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sospeso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato interrotto temporaneamente, che non è in vigore o non sta funzionando.

Ý nghĩa của "sospeso" trong tiếng Việt

Tạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sospeso"

  • "Il progetto è stato sospeso a causa della mancanza di fondi."

    "Dự án đã bị đình chỉ do thiếu vốn."

  • "La sua patente è stata sospesa per guida in stato di ebbrezza."

    "Bằng lái xe của anh ấy đã bị đình chỉ vì lái xe trong tình trạng say rượu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sospeso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sospeso" & Ghi chú

Cách dùng "sospeso" đúng ngữ cảnh

Từ 'sospeso' mang nghĩa tạm dừng, bị đình chỉ, không còn hiệu lực. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa vĩnh viễn hoặc chấm dứt hoàn toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "sospeso" (Grammatica)