(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scarso
B1
adjective B1 General Vocabulary

scarso

/ˈskar.so/
ít ỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scarso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è presente in quantità insufficiente rispetto al necessario o all'ordinario.

Ý nghĩa của "scarso" trong tiếng Việt

(về số lượng hoặc con số) rất nhỏ hoặc không đủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scarso"

  • "Le risorse sono scarse in questa regione."

    "Nguồn lực rất ít ỏi ở vùng này."

  • "Ho avuto uno scarso successo nel mio tentativo."

    "Tôi đã có rất ít thành công trong nỗ lực của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scarso" & Ghi chú

Cách dùng "scarso" đúng ngữ cảnh

“Scarso” thường được dùng để chỉ số lượng ít, không đủ, tương tự như “ít ỏi” trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các từ như “piccolo” (nhỏ) hoặc “corto” (ngắn), vốn chỉ về kích thước hoặc độ dài.

Ngữ pháp & Chia từ "scarso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "C'è uno scarso interesse per la politica tra i giovani."

    "Có một sự quan tâm ít ỏi đến chính trị trong giới trẻ."

  • "La qualità del cibo era scarsa in quel ristorante."

    "Chất lượng thức ăn rất kém ở nhà hàng đó."

  • "Abbiamo avuto scarse precipitazioni quest'anno."

    "Chúng ta đã có lượng mưa ít ỏi trong năm nay."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo vino è più scarso di quello che abbiamo bevuto ieri."

    "Loại rượu này ít ngon hơn loại chúng ta đã uống hôm qua."

  • "La sua conoscenza della storia italiana è scarsa, ma quella della geografia è scarsissima."

    "Kiến thức của anh ấy về lịch sử Ý còn hạn chế, nhưng kiến thức về địa lý thì cực kỳ hạn chế."

  • "In questa regione, le risorse idriche sono più scarse rispetto al nord del paese."

    "Ở vùng này, nguồn nước khan hiếm hơn so với miền bắc của đất nước."