scarso
Định nghĩa & Giải nghĩa "scarso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è presente in quantità insufficiente rispetto al necessario o all'ordinario.
Ý nghĩa của "scarso" trong tiếng Việt
(về số lượng hoặc con số) rất nhỏ hoặc không đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scarso"
-
"Le risorse sono scarse in questa regione."
"Nguồn lực rất ít ỏi ở vùng này."
-
"Ho avuto uno scarso successo nel mio tentativo."
"Tôi đã có rất ít thành công trong nỗ lực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scarso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scarso" & Ghi chú
Cách dùng "scarso" đúng ngữ cảnh
“Scarso” thường được dùng để chỉ số lượng ít, không đủ, tương tự như “ít ỏi” trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với các từ như “piccolo” (nhỏ) hoặc “corto” (ngắn), vốn chỉ về kích thước hoặc độ dài.
Ngữ pháp & Chia từ "scarso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è uno scarso interesse per la politica tra i giovani."
"Có một sự quan tâm ít ỏi đến chính trị trong giới trẻ."
-
"La qualità del cibo era scarsa in quel ristorante."
"Chất lượng thức ăn rất kém ở nhà hàng đó."
-
"Abbiamo avuto scarse precipitazioni quest'anno."
"Chúng ta đã có lượng mưa ít ỏi trong năm nay."
-
"Questo vino è più scarso di quello che abbiamo bevuto ieri."
"Loại rượu này ít ngon hơn loại chúng ta đã uống hôm qua."
-
"La sua conoscenza della storia italiana è scarsa, ma quella della geografia è scarsissima."
"Kiến thức của anh ấy về lịch sử Ý còn hạn chế, nhưng kiến thức về địa lý thì cực kỳ hạn chế."
-
"In questa regione, le risorse idriche sono più scarse rispetto al nord del paese."
"Ở vùng này, nguồn nước khan hiếm hơn so với miền bắc của đất nước."